

| MS | Lớp/Môn/Thời gian | Địa chỉ |
|---|---|---|
| LL9.725 | Lớp 9 - Lý - Thứ 2, 4, 6 và CN từ 18h00 (90 phút/ buổi) | Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP. HCM, - |
| HL12.725 | Lớp 12 - Hóa - Thứ 2, 4, 6 và CN từ 15h00 (90 phút/ buổi) | Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. HCM, - |
| LL9.725 | Lớp 9 - Lý - Thứ 2, 4, 6 và CN từ 18h00 (90 phút/ buổi) | Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP. HCM, - |
| TAL12.325 | Lớp 12 - Tiếng Anh - Thứ 2, 4, 6 từ 18h30 (90 phút/ buổi) | Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, - |
| AVGTL9.925 | Lớp 9 - Anh văn giao tiếp - Thứ 2, 4, 6 và CN, từ 19h00 (90 phút/ buổi) | Gò Dầu, P. Tân Quý, Q. Tân Phú, TP. HCM, - |
| LOP1-2-124 | Lớp 1+lớp 2 - - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 Phút/buổi) | Trần Đại Nghĩa, H.Bình Chánh - Hồ Chí Minh |
| T.TA1.124 | Lớp 1 - Toán, Tiếng Anh - T2 - T6 từ 17h30 (90 phút/buổi) | Nguyễn Lương Bằng, Tp.Biên Hòa - Đồng Nai |
| LOP1-2-124 | Lớp 1+lớp 2 - - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 Phút/buổi) | Trần Đại Nghĩa, H.Bình Chánh - Hồ Chí Minh |
| LOP1-2-124 | Lớp 1+lớp 2 - - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 Phút/buổi) | Trần Đại Nghĩa, H.Bình Chánh - Hồ Chí Minh |
| T.TA1.124 | Lớp 1 - Toán, Tiếng Anh - T2 - T6 từ 17h30 (90 phút/buổi) | Nguyễn Lương Bằng, Tp.Biên Hòa - Đồng Nai |
| T.TA1.124 | Lớp 1 - Toán, Tiếng Anh - T2 - T6 từ 17h30 (90 phút/buổi) | Nguyễn Lương Bằng, Tp.Biên Hòa - Đồng Nai |
| TL11.124 | Lớp 11 - Toán lý - 3,5,7 từ 19h đến 21h (120 phút/ buổi) | Trần Bình Trọng, Q.5 - Hồ Chí Minh |
| T12.224 | Lớp 12 - Toán - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 Phút/buổi) | Đường Chu Văn , Q.Bình Thạnh - Hồ Chí Minh |
| L12.124 | Lớp 12 - Lý - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 phút/buổi) | Chu Văn An, H.Chợ Gạo - Tiền Giang |
| TA9.224 | Lớp 9 - Tiếng Anh - T3-7, từ 19h (90 phút/buổi) | Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP. HCM, Q.10 - Hồ Chí Minh |
| T1.124 | Lớp 1 - Toán - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 Phút/buổi) | Huỳnh Tấn Phát, Q.7 - Hồ Chí Minh |
| AVGTLL.124 | Lớp lá - Anh văn giao tiếp - T2 - T6 từ 19h (120 phút/buổi) | Quang Trung, Q.Gò Vấp - Hồ Chí Minh |
| T9.324 | Lớp 9 - Toán - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 phút/buổi) | Đỗ Xuân Hợp, Q.9 - Hồ Chí Minh |
| T12.324 | Lớp 12 - Toán - T2 - T4 - T6 7h-9h (90 phút/buổi) | Lê Văn Lượng, Q.7 - Hồ Chí Minh |
| V6.124 | Lớp 6 - Văn - T3-7, 7h-9h (90 phút/ tiết) | Nguyễn Duy Trinh, quận 9, TP. Thủ Đức, - |
| H10.224 | Lớp 10 - Hóa - T2 - T4 - T6 7h-9h (90 Phút/buổi) | Chu Văn An , Q.Bình Thạnh - Hồ Chí Minh |
| V3.224 | Lớp 3 - Văn - T3-7, từ 19h (120 phút/ buổi) | Nguyễn Cư Trinh, quận quận1quận.quậquận, TP. HCM, - |
| AvgtL8-125 | Lớp 8 - Anh văn giao tiếp - Thứ 5, 7 từ 19h (120 phút/buổi) | An Dương Vương, P. 9, Quận 5, TP.HCM, - |
| T12-125 | Lớp 12 - Toán - Thứ 2 - 7, từ 19h (90phút/buổi) | Lã Xuân Oai, Tăng Nhơn Phú A, Q.9 - Hồ Chí Minh |
| AvgtLNN-125 | Lớp Ngoại Ngữ - Anh văn giao tiếp - Thứ 2, 4, 6 từ 19h (120 phút/buổi) | Lý Chính Thắng, Phường 9, Q.3 - Hồ Chí Minh |
| TH12.125 | Lớp 12 - Toán-Hóa - T2, 4, 6 từ 19h (120 phút/ buổi) | Nguyễn Kiệm, Phường 9, Q.Gò Vấp - Hồ Chí Minh |
| AvgtLNN-225 | Lớp Ngoại Ngữ - Anh văn giao tiếp - Thứ 3, 5, 7 từ 18g30 (90 phút/ buổi) | Xã Tân Lập, Huyện Tân Phước, H.Châu Thành - Tiền Giang |
| H10-225 | Lớp 10 - Hóa - Thứ 3, 7 từ 19h (120 phút/buổi) | Ngô Đức Kế, P. Bến Nghé, Q.1 - Hồ Chí Minh |
| L9.225 | Lớp 9 - Lý - Thứ 2,4,7 từ 18h30 (90 phút/buổi) | Xã Điều Hòa huyện Châu Thành tỉnh Tiền Giang, H.Cái Bè - Tiền Giang |
| H11.325 | Lớp 11 - Hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 18h30 (90 phút/ buổi) | Tỉnh Bến Tre, - |
| AvgtL6.425 | Lớp 6 - Anh văn giao tiếp - Thứ 2,4, 6, từ 19h00 (120 phút/ buổi | Huỳnh Tấn Phát, Q.7 - Hồ Chí Minh |
| T12.425 | Lớp 12 - Toán - Thứ 5, 7 từ 19h00 (90 phút/buổi) | Nguyễn Cư Trinh, Quận 9, Q.Thủ Đức - Hồ Chí Minh |
| LH10.425 | Lớp 10 - Lý-Hoá - Thứ 3,5,7 từ 19h00 (90 phút/buổi) | Đỗ Xuân hợp, Q.9 - Hồ Chí Minh |
| L8.625 | Lớp 8 - Lý - Thứ 3, 5, 7 từ 19h00 (90 phút/buổi) | Phước Long A, Q.9 - Hồ Chí Minh |
| TAL6.625 | Lớp 6 - Tiếng Anh - Thứ 3, 5, 7 từ 19h00 (90 phút/buổi) | Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, - |
| TAL11.725 | Lớp 11 - Toán Anh - Thứ 2, 4, 6 từ 18h30 (120 phút/ buổi) | Hồng Bàng, Phường 12, Quận 5, HCM, - |
| L7.324 | Lớp 7 - Lý - T2 - T4 - T6 từ 19h (90 Phút/buổi) | Phạm Thế Hiển, Q.8 - Hồ Chí Minh |
| TA8.124 | Lớp 8 - Tiếng Anh - T2- T5 từ 19h (120 phút/buổi) | Quốc Lộ 13, Q.Thủ Đức - Hồ Chí Minh |
| H9.525 | Lớp 9 - Hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 19h00 (120 phút/buổi) | Hậu Giang, Phường 12, Q.6 - Hồ Chí Minh |
| HL11.725 | Lớp 11 - Hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 18h (120 phút/buổi) | Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 7, Quận 5, TP. HCM, - |
| AVGTL9.825 | Lớp 9 - Anh văn giao tiếp - Thứ 3, 5, 7 từ 19h00 (120 phút/buổi) | Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP. HCM, - |
| TLH7.725 | Lớp 7 - toán-lý-hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 18h30 (90 phút/ buổi) | Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, - |
| TL12.925 | Lớp 12 - Toán - Thứ 3, 5, 7 từ 19h00 (90 phút/ buổi) | Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, - |
| LL10.925 | Lớp 10 - Lý - Thứ 2,4,7 từ 18h30 (120 phút/buổi) | Cư Xá Đường Sắt, Lý Thái Tổ, Khu Phố 6, Quận 3, TP. HCM, - |
| HL8.925 | Lớp 8 - Hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 18h30 (90 phút/buổi) | Phạm Văn Xảo, Phú Thọ Hoà, Tân Phú, TP. HCM, - |
| HL8.925 | Lớp 8 - Hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 18h30 (90 phút/buổi) | Phạm Văn Xảo, Phú Thọ Hoà, Tân Phú, TP. HCM, - |
| TLHL11-125 | Lớp 11 - toán-lý-hóa - Thứ 3, 5, 7 và CN từ 18h30 (90 phút/ buổi) | An Điền, Phường 10, Quận 5, TP. HCM, - |
| AVGTL9.925 | Lớp 9 - Anh văn giao tiếp - Thứ 2,4,6 và CN từ 18h30 (120 phút/ buổi) | Hoàng Quốc Việt, Phú Mỹ, Quận 7, TP. HCM, - |
| LL12.925 | Lớp 12 - Lý - Thứ 2, 6 và Thứ 7, từ 18h30 (90 phút/ buổi) | Đỗ Tấn Phong, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP. HCM, - |
| LL12.725 | Lớp 12 - Lý - Thứ 3, 5, 7 từ 18h00 (120 phút/ buổi) | Trần Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM, - |
| TL10.925 | Lớp 10 - Toán - Thứ 3, 5, 7 từ 18h00 (120 phút/ buổi) | Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP. HCM (Phường 1, Q. Bình Thạnh cũ), - |
| TLHL9.225 | Lớp 9 - toán-lý-hóa - Thứ 2,4,6 và Chủ Nhật từ 15h00 (120 phút/buổi) | An Dương Vương, Khu V, Quận 8, TP. HCM, - |
| HL11.925 | Lớp 11 - Hóa - Thứ 2, 4, 6 và CN từ 18g30 (90 phút/buổi) | Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, TP. HCM, - |
| TTH10.729 | Lớp 10 - Toán-Hóa - Thứ 2, 4, 7 và CN từ 18h30 (90 Phút/ buổi) | Nguyễn Biểu, Phường 1, Quận 5, TP. HCM, - |
| LHL11.325 | Lớp 11 - Lý-Hoá - Thứ 3, 5, 7 từ 18h30 (90 phút/ buổi) | 473 Phạm Văn Bạch, KP4, Tân Bình, TP. HCM, - |
| AVGTL7.925 | Lớp 7 - Anh văn giao tiếp - Thứ 2, 4, 6 từ 17h00 ( 90 phút/ buổi) | Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. HCM, - |
| TL12.725 | Lớp 12 - Toán - Thứ 3, 5, 7 và CN từ 18h00 (120 phút/ buổi) | Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP. HCM (Phường 6, Quận 3 cũ), - |
| LL7.625 | Lớp 7 - Lý - Thứ 3, 5, 7 từ 18h00 (120 phút/ buổi) | Trương Đình Hội, Phường 15, Quận 8, TP. HCM, - |
| AVGTL10.925 | Lớp 10 - Anh văn giao tiếp - Thứ 2,4,6 và Chủ Nhật từ 18h30 (90 phút/buổi) | Phạm Văn Đồng, Phường 3, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh, - |
| LL7.625 | Lớp 7 - Lý - Thứ 3, 5, 7 từ 18h00 (120 phút/ buổi) | Trương Đình Hội, Phường 15, Quận 8, TP. HCM, - |
| AVGTL12.625 | Lớp 12 - Anh văn giao tiếp - Thứ 3, 5 và 7, vào lúc 18h30 (90 phút/ buổi) | Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Q. Gò Vấp, TP. HCM, - |
| TLHL11.925 | Lớp 11 - toán-lý-hóa - Thứ 3, 5, 7 lúc 18h30 (90 phút/ buổi) | Bùi Văn Ba, P. Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. HCM, - |
| AVGTL12.625 | Lớp 12 - Anh văn giao tiếp - Thứ 3, 5 và 7, vào lúc 18h30 (90 phút/ buổi) | Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Q. Gò Vấp, TP. HCM, - |
| SHL10.125 | Lớp 10 - SINH - Thứ 2, 4, 6 và Chủ Nhật, từ 18h30 (120 phút/buổi) | Trần Huy Liệu, Phường 11, Q. Phú Nhuận, TP. HCM, - |
| AVGTL10.825 | Lớp 10 - Anh văn giao tiếp - Thứ 2, 4, 6 và Chủ Nhật, từ 18h00 (120 phút/buổi) | Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TP. HCM, - |
| TL9.225 | Lớp 9 - Toán - Thứ 2, 4, 6 và Chủ Nhật, từ 18h00 (120 phút/buổi) | Nguyễn Văn Luông, Phường 12, Quận 6, TP. HCM, - |
| TLHL6.125 | Lớp 6 - toán-lý-hóa - Thứ 2, 4, 7 và CN, từ 18h30 (90 phút/buổi) | Tôn Đức Thằng, Phường Bến Nghe, Quận 1, TP. HCM, - |
| AVGTL10.325 | Lớp 10 - Anh văn giao tiếp - Thứ 3, 5, 7 từ 19h00 (90phút/buổi) | Cao Thắng, Phường 2, Quận 3, TP. HCM, - |
| HL11.925 | Lớp 11 - Hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 18h00 (120 phút/ buổi) | Yết Kiêu, Phường 9, Quận 5, TP. HCM, - |
| LL9.825 | Lớp 9 - Lý - Thứ 2, 4, 6 từ 18h00 (90 phút/ buổi) | Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. HCM, - |
| TL12.925 | Lớp 12 - Toán - Thứ 3, 5, 7 từ 18h30 (90 phút/buổi) | Luỹ Bán Bích, P. Tân Thới Hoà, Q. Tân Phú, TP. HCM, - |
| TTVL1.125 | Lớp 1 - toán-tiếng việt - Thứ 4, 5, 6 từ 18h30 (90 phút/buổi) | Đường Số 42, KP 8, P. Hiệp Bình Chánh, Thủ Đức, TP. HCM, - |
| AVGTL8.325 | Lớp 8 - Anh văn giao tiếp - Thứ 3, 5, 7 và CN, từ 18h30 (120 phút/buổi) | Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 6, Quận 3, TP. HCM, - |
| LHL9.529 | Lớp 9 - Lý-Hoá - Thứ 3, 5, 7 từ 18h00 (90 phút/ buổi) | Trần Hưng Đạo, P. Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP. HCM, - |
| SL11.325 | Lớp 11 - SINH - Thứ 5, 7 và Chủ Nhật, từ 18h00 (120 phút/buổi) | Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Tap. HCM, - |
| TL10.925 | Lớp 10 - Toán - Thứ 3, 5, 7 và CN từ 19h00 (90 phút/buổi) | Thi Sách, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. HCM, - |
| LHL12.825 | Lớp 12 - Lý - Thứ 2, 4, 6 từ 19h00 (90 phút/ buổi) | Võ Văn Dũng, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, TP. HCM, - |
| TL7.225 | Lớp 7 - Toán - Thứ 3, 5, 7 và CN từ 18h30 (120 phút/ buổi) | Hẻm 285 Đường Trần Bình Trọng, KP 2, Quận 5, TP. HCM, - |
| HL11.126 | Lớp 11 - Hóa - Thứ 3, 5, 7 từ 19h00 (90 phút/ buổi) | Võ Nguyên Giáp, P. An Khánh, Thủ Đức, TP. HCM, - |